Chúng Ta Đã Quên Cách Để Có Một Cuộc Suy Thoái?
Suy thoái kinh tế đã từng là một đặc điểm lặp lại trong lịch sử hiện đại, nhưng mối quan hệ của chúng ta với hiện tượng này đã thay đổi đáng kể trong thế kỷ qua. Cuộc Đại Khủng hoảng năm 1929 vẫn là sự sụp đổ kinh tế nghiêm trọng nhất thời hiện đại, bắt nguồn từ bong bóng tài chính, bất bình đẳng, tiêu chuẩn vay lỏng lẻo và các quyết định chính sách sai lầm. Sau đó, người lao động bình thường chịu cảnh khốn cùng đến mức một số cựu binh Thế chiến II nhớ lại rằng họ thà chịu gian khổ trong quân ngũ còn hơn cảnh túng thiếu ở quê nhà. Tuy nhiên, những gián đoạn nghiêm trọng như vậy không phải là hiếm thời đó — từ năm 1900 đến 1929 đã xảy ra chín cuộc khủng hoảng riêng biệt, một số trong đó ngày nay sẽ được coi là suy thoái lớn.
Sự Suy Giảm của Các Đợt Suy Thoái
Kể từ sau Thế chiến II, các cuộc suy thoái đã trở nên ít thường xuyên hơn và ít nghiêm trọng hơn, ít nhất là trên giấy tờ. Dù khủng hoảng tài chính 2008 và phong tỏa COVID-19 năm 2020 nổi bật, chúng là ngoại lệ hơn là quy luật. Năm 2020, dù bị gián đoạn nghiêm trọng, nhiều hộ gia đình lại thấy nợ giảm và tiết kiệm tăng nhờ các gói kích thích chưa từng có của chính phủ. Điều này đặt ra câu hỏi: liệu chúng ta đã thực sự thành thạo trong việc tránh suy thoái, hay đã quên mất những bài học mà chúng từng mang lại?
Ví Dụ Cháy Rừng
Chính sách kinh tế hiện nay thường phản chiếu cách tiếp cận chữa cháy rừng giữa thế kỷ 20. Đầu thế kỷ 1900, những đám cháy nhỏ thường xuyên giúp loại bỏ gỗ mục và duy trì cân bằng sinh thái. Khi Sở Lâm nghiệp Hoa Kỳ áp dụng chính sách dập lửa triệt để, các vụ cháy nhỏ bị loại bỏ — nhưng nhiên liệu tích tụ, dẫn đến những vụ cháy thảm khốc sau này. Tương tự, mỗi khi có một "đám cháy" kinh tế nhỏ, các nhà hoạch định chính sách vội vàng dập tắt bằng kích thích và can thiệp. Điều này ngăn khó khăn tức thời nhưng cũng cho phép điểm yếu cấu trúc tồn tại, tạo điều kiện cho khủng hoảng lớn hơn.
Sự Trỗi Dậy của Các Công Ty Xác Sống
Cuộc khủng hoảng dot-com đầu những năm 2000 đã khiến lãi suất bị cắt giảm xuống mức thấp lịch sử, cho phép doanh nghiệp tồn tại nhờ nợ rẻ ngay cả khi mô hình kinh doanh không khả thi. Những "công ty xác sống" này tồn tại nhờ hỗ trợ của chính phủ, làm méo mó động lực thị trường. Mô hình tương tự xuất hiện trước năm 2008, khi các thực hành cho vay lỏng lẻo và công cụ tài chính phức tạp tạo ra bong bóng nhà đất. Khi lãi suất tăng, các vụ vỡ nợ lan rộng, kích hoạt suy thoái tồi tệ nhất kể từ Đại Khủng hoảng. Các gói cứu trợ và lãi suất gần bằng 0 đã ổn định nền kinh tế, nhưng chưa rõ liệu các vấn đề cốt lõi đã được giải quyết hay chỉ bị che giấu.
Can Thiệp và Hệ Quả
Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy các biện pháp chưa từng có, với hàng nghìn tỷ USD kích thích và hành động mạnh mẽ từ ngân hàng trung ương, ngăn chặn sự sụp đổ toàn diện. Tuy nhiên, như các cuộc khủng hoảng trước, hệ quả dài hạn của các can thiệp này vẫn chưa rõ ràng. Bằng cách bảo vệ các tổ chức lớn và ngăn chặn thất bại nhỏ, chúng ta có thể đang tạo điều kiện cho sự bất ổn trong tương lai. Bài học rõ ràng: cứu trợ tức thời là cần thiết, nhưng quên mất vai trò lịch sử của suy thoái — trong việc loại bỏ sự kém hiệu quả và tái cân bằng nền kinh tế — sẽ khiến hệ thống trở nên mong manh hơn.
Cuối cùng, câu hỏi không phải là liệu có thể loại bỏ hoàn toàn suy thoái hay không, mà là việc tránh chúng hoàn toàn có đánh đổi bằng khả năng chống chịu hay không. Lịch sử cho thấy việc dập tắt mà không cải cách có thể chỉ trì hoãn và làm trầm trọng thêm điều tất yếu.