Lợi suất trái phiếu 2 năm của Nhật Bản đạt mức cao nhất kể từ 2008 trong bối cảnh kinh tế châu Á biến động

3 tháng 12, 2025 - 22:11

Trong một tuần đầy kỳ vọng và thận trọng, thị trường châu Á bước vào tháng 12 với sự pha trộn giữa lạc quan và lo ngại. Tâm điểm chú ý đổ dồn vào lợi suất trái phiếu chính phủ 2 năm của Nhật Bản, đạt mức cao nhất kể từ năm 2008, báo hiệu sự thay đổi đáng kể trong kỳ vọng của nhà đầu tư và điều kiện tiền tệ. Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh dữ liệu lạm phát của Mỹ bị trì hoãn, chiến lược của các ngân hàng trung ương thay đổi và những khó khăn kinh tế dai dẳng ở Trung Quốc.

Lợi suất tăng và thách thức trong nước của Nhật Bản

Sự gia tăng lợi suất 2 năm phản ánh niềm tin ngày càng cao rằng Ngân hàng Nhật Bản có thể đang tiến gần đến việc bình thường hóa chính sách sau nhiều năm duy trì biện pháp tiền tệ siêu nới lỏng. Tuy nhiên, bức tranh kinh tế trong nước vẫn phức tạp. Tiền lương thực tế giảm dù lương danh nghĩa tăng, làm suy giảm sức mua của hộ gia đình và niềm tin tiêu dùng. Lạm phát, đặc biệt ở các mặt hàng thiết yếu như gạo, đã làm công chúng lo ngại, ngay cả khi chính phủ công bố các gói tài khóa nhằm hỗ trợ tăng trưởng đến năm 2026.

Căng thẳng thương mại với Trung Quốc và Mỹ—hai đối tác xuất khẩu lớn nhất của Nhật—làm trầm trọng thêm các thách thức trong nước. Lượng khách du lịch từ Trung Quốc giảm và nhu cầu toàn cầu bất ổn gây rủi ro cho các ngành xuất khẩu của Nhật. Sự tương tác giữa các yếu tố này sẽ thử thách khả năng của Ngân hàng Nhật Bản trong việc cân bằng kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.

Suy giảm kéo dài ở Trung Quốc và tác động lan tỏa

Hoạt động sản xuất của Trung Quốc vẫn chìm trong suy giảm dù số liệu PMI chính thức có cải thiện nhẹ. Chính quyền bày tỏ mong muốn chuyển động lực tăng trưởng GDP sang tiêu dùng nội địa, nhưng sự yếu kém trong lĩnh vực dịch vụ và giá bất động sản giảm đã làm suy giảm tài sản và niềm tin của hộ gia đình. Các biện pháp kích thích có mục tiêu như ổn định thị trường bất động sản và phát triển kênh đầu tư thay thế đang được xem xét.

Sự chậm lại của tăng trưởng Trung Quốc ảnh hưởng đến toàn khu vực, do mạng lưới thương mại liên kết chặt chẽ. Dù Trung Quốc đã chuyển hướng một số xuất khẩu từ Mỹ sang các nền kinh tế châu Á khác, sự mất mát nhu cầu từ Mỹ vẫn chưa được bù đắp. Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á vẫn dễ bị tổn thương trước việc nhập khẩu của Trung Quốc giảm, khiến triển vọng tăng trưởng khu vực ngày càng phụ thuộc vào cả kinh tế Trung Quốc và Mỹ.

Chính sách tiền tệ phân hóa ở châu Á

Khác với mô hình đồng bộ lịch sử với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, nhiều ngân hàng trung ương châu Á hiện tập trung nhiều hơn vào điều kiện trong nước. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ dự kiến cắt giảm lãi suất chính thêm 25 điểm cơ bản, được hỗ trợ bởi lạm phát ở mức thấp kỷ lục. Australia đối mặt với thách thức khác: giá nhà tăng và lạm phát chủ yếu do chi phí năng lượng và điều chỉnh hành chính, thay vì nhu cầu mạnh. Ngân hàng Dự trữ Australia có thể có dư địa để nới lỏng khi lạm phát tiến về mục tiêu vào giữa năm tới.

Sự phân hóa này cho thấy một sự dịch chuyển rộng hơn trong chính sách tiền tệ khu vực, nơi thực tế kinh tế địa phương—từ lạm phát thực phẩm đến tăng trưởng tiền lương—đang quyết định nhiều hơn so với ảnh hưởng từ Mỹ. Dù quỹ đạo của Fed vẫn có tác động, đặc biệt qua thị trường tiền tệ, các nhà hoạch định chính sách châu Á ngày càng vạch ra lộ trình độc lập.

Thị trường năng lượng và biến động tiền tệ

Thị trường dầu cũng là tâm điểm, với OPEC+ duy trì việc tạm dừng tăng sản lượng giữa lúc có dấu hiệu dư cung. Điều này có thể tạo áp lực giảm giá, dù đã xuất hiện những đợt tăng ngắn hạn. Hiệu suất ngành năng lượng sẽ được theo dõi sát sao, đặc biệt ở các nền kinh tế nhạy cảm với biến động giá hàng hóa.

Trong khi đó, đồng USD yếu hơn đã hỗ trợ các đồng tiền châu Á, với nhân dân tệ ngoài khơi có tuần tốt nhất kể từ tháng 8. Sức mạnh tiền tệ này có thể giúp giảm chi phí nhập khẩu cho một số nền kinh tế, nhưng cũng gây thách thức cho khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Với Nhật Bản, đồng yên mạnh hơn có thể làm giảm lạm phát nhập khẩu nhưng ảnh hưởng đến doanh thu xuất khẩu.

Tín hiệu chính trị và tâm lý thị trường

Yếu tố chính trị tại Mỹ tạo thêm lớp phức tạp. Khi Nhà Trắng báo hiệu quyết định sắp tới về Chủ tịch Fed mới, thị trường dự đoán sự thay đổi lãnh đạo có thể ưu tiên lãi suất thấp hơn. Sự thay đổi này sẽ có tác động toàn cầu, có thể giảm chi phí vay và hỗ trợ thị trường tài sản.

Đối với châu Á, sự kết hợp giữa chính sách Fed đang thay đổi, áp lực kinh tế trong nước và động lực thương mại biến động tạo ra môi trường đa chiều. Nhà đầu tư đang điều hướng một bối cảnh mà các mối tương quan truyền thống đang suy yếu và yếu tố địa phương đang trở nên nổi bật.

Kết luận: Điều hướng triển vọng phân mảnh

Cột mốc lợi suất của Nhật Bản là một hình ảnh thu nhỏ của những thay đổi rộng hơn trong điều kiện kinh tế và tài chính châu Á. Sự tương tác giữa thách thức trong nước, sự phụ thuộc khu vực và biến động tiền tệ toàn cầu đang định hình lại chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư. Khi năm 2026 đến gần, khả năng của các nền kinh tế châu Á thích ứng với tăng trưởng chậm của Trung Quốc, chính sách tiền tệ phân hóa và thị trường năng lượng biến động sẽ là yếu tố then chốt.

Những tháng tới hứa hẹn sự phức tạp liên tục, nơi lạc quan thận trọng phải được cân bằng với cảnh giác. Đối với Nhật Bản, Trung Quốc và các đối tác khu vực, khả năng phục hồi sẽ phụ thuộc vào các biện pháp chính sách có mục tiêu, điều chỉnh thương mại chiến lược và duy trì niềm tin giữa bất định.

Thứ Tư, 3 tháng 12, 2025 - 22:11